Loại xe & Bảng giá
loại xe
loại xe

Giá cơ bản
|
Thuê (8:00-17:00/ |
Thuê (4 giờ / 50km) |
Ngoài giờ (/giờ) |
Quãng đường (/km) |
Đưa đón (trong 3 giờ / |
Thuê dài hạn (hợp đồng theo tháng) |
|
|---|---|---|---|---|---|---|
| RV/SUV |
1,950,000 |
1,560,000 |
120,000 |
13,000 |
1,100,000 |
Cần báo giá |
| MPV |
1,950,000 |
1,560,000 |
120,000 |
13,000 |
1,100,000 |
Cần báo giá |
| MPV (Luxury) |
2,500,000 |
2,000,000 |
120,000 |
13,000 |
1,400,000 |
Cần báo giá |
| Sedan |
2,300,000 |
1,840,000 |
120,000 |
13,000 |
1,300,000 |
Cần báo giá |
| Xe 16 chỗ |
2,150,000 |
1,720,000 |
120,000 |
13,000 |
1,200,000 |
Cần báo giá |
| Xe 9 chỗ |
3,300,000 |
2,640,000 |
200,000 |
20,000 |
2,200,000 |
Cần báo giá |
| BUS (Cỡ vừa) |
3,400,000 |
2,720,000 |
200,000 |
20,000 |
2,400,000 |
Cần báo giá |
| BUS (Cỡ lớn) |
5,000,000 |
4,000,000 |
250,000 |
25,000 |
3,500,000 |
Cần báo giá |
*Đơn vị: VND
・Do số lượng mỗi loại xe có hạn, trong một số trường hợp tùy theo tình trạng đặt xe, chúng tôi có thể không sắp xếp được đúng loại xe theo yêu cầu.
・Mức giá trên đã bao gồm xe, tài xế, nhiên liệu và bảo hiểm xe. Chưa bao gồm VAT 10%.
・Phí đỗ xe, phí đường bộ, phí vào sân bay… sẽ được tính theo chi phí thực tế, thu thêm cùng với phí dịch vụ.
・Trường hợp cần bố trí chỗ nghỉ cho tài xế, sẽ phát sinh phí 520.000 VND/đêm.
・Do các yếu tố thực tế tại Việt Nam, mức giá trên có thể thay đổi mà không cần báo trước. Khi tiếp nhận yêu cầu, chúng tôi sẽ báo giá cụ thể cho từng trường hợp, mong quý khách thông cảm.
・Trong trường hợp đón khách tại sân bay hoặc kết thúc dịch vụ tại sân bay, tùy theo lộ trình sử dụng, quãng đường xe chạy rỗng có thể được tính phụ phí bổ sung.
・Sử dụng dịch vụ vào ngày lễ sẽ được tính phụ thu 50%.
■ Chính sách hủy dịch vụ
Hủy dịch vụ sau 12:00 trưa ngày trước ngày sử dụng: tính 50% phí cơ bản ; hủy dịch vụ trong ngày sử dụng: tính 100% phí cơ bản làm phí hủy.
Hiển thị thêm
|
Thuê 1 ngày (8:00–17:00 / 100km) |
Thuê nửa ngày (4 giờ / 50km) |
Ngoài giờ (/giờ) |
Quãng đường vượt mức (/km) |
Đưa đón sân bay (trong 2 giờ / tối đa 20km) |
Đưa đón sân bay (trong 3 giờ / tối đa 40km) |
Thuê dài hạn (hợp đồng theo tháng) |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe 4 chỗ |
2,150,000 |
1,720,000 |
110,000 |
11,000 |
900,000 |
1,400,000 |
Cần báo giá |
| Xe 4 chỗ (Hạng Sang) |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
Cần báo giá |
| Xe 7 chỗ |
1,800,000 |
1,440,000 |
110,000 |
11,000 |
800,000 |
1,200,000 |
Cần báo giá |
| Xe 7 Chỗ (Cao Cấp) |
2,150,000 |
1,720,000 |
110,000 |
11,000 |
900,000 |
1,400,000 |
Cần báo giá |
| Xe 7 Chỗ (Hạng Sang) |
2,600,000 |
2,080,000 |
150,000 |
15,000 |
1,100,000 |
1,700,000 |
Cần báo giá |
| Xe 16 chỗ |
2,000,000 |
1,600,000 |
110,000 |
11,000 |
800,000 |
1,300,000 |
Cần báo giá |
| Xe Limousine 9 chỗ |
3,000,000 |
2,500,000 |
150,000 |
15,000 |
1,500,000 |
2,000,000 |
Cần báo giá |
| Xe 29-34 chỗ |
3,400,000 |
2,720,000 |
150,000 |
15,000 |
1,500,000 |
2,200,000 |
Cần báo giá |
| Xe 45 chỗ |
5,000,000 |
4,000,000 |
200,000 |
20,000 |
2,000,000 |
3,200,000 |
Cần báo giá |
*Đơn vị: VND
・Do số lượng mỗi loại xe có hạn, tùy theo tình trạng đặt xe, trong một số trường hợp chúng tôi có thể không sắp xếp được đúng loại xe theo yêu cầu.
・Mức giá trên đã bao gồm xe, tài xế, nhiên liệu và bảo hiểm xe; chưa bao gồm VAT 10%.
・Trong quá trình sử dụng, phí đỗ xe, phí đường bộ, phí vào sân bay… sẽ được tạm ứng thanh toán, sau đó tính theo chi phí thực tế và thu cùng với phí dịch vụ.
・Trường hợp cần bố trí chỗ nghỉ cho tài xế, sẽ phát sinh phí 520.000 VND/đêm.
■ Chính sách hủy dịch vụ
・Hủy dịch vụ sau 12:00 trưa ngày trước ngày sử dụng: tính 50% phí cơ bản; hủy dịch vụ trong ngày sử dụng: tính 100% phí cơ bản làm phí hủy.
Hiển thị thêm
|
Thuê 1 ngày (8:00–17:00 / 100km) |
Thuê nửa ngày (4 giờ / 50km) |
Ngoài giờ (/giờ) |
Quãng đường vượt mức (/km) |
Đưa đón sân bay (Trong 2 giờ / tối đa 20km) |
Thuê dài hạn (hợp đồng theo tháng) |
|
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xe 7 chỗ |
1,800,000 |
1,440,000 |
110,000 |
11,000 |
800,000 |
Cần báo giá |
| Xe 16 chỗ |
2,000,000 |
1,600,000 |
110,000 |
11,000 |
800,000 |
Cần báo giá |
*Đơn vị: VND
・Do số lượng mỗi loại xe có hạn, trong một số trường hợp tùy theo tình trạng đặt xe, chúng tôi có thể không sắp xếp được đúng loại xe theo yêu cầu.
・Mức giá trên đã bao gồm xe, tài xế, nhiên liệu và bảo hiểm xe. Chưa bao gồm VAT 10%.
・Phí đỗ xe, phí đường bộ, phí vào sân bay… sẽ được tính theo chi phí thực tế, thu thêm cùng với phí dịch vụ.
・Trường hợp cần bố trí chỗ nghỉ cho tài xế, sẽ phát sinh phí 520.000 VND/đêm.
・Do các yếu tố thực tế tại Việt Nam, mức giá trên có thể thay đổi mà không cần báo trước. Khi tiếp nhận yêu cầu, chúng tôi sẽ báo giá cụ thể cho từng trường hợp, mong quý khách thông cảm.
・Trong trường hợp đón khách tại sân bay hoặc kết thúc dịch vụ tại sân bay, tùy theo lộ trình sử dụng, quãng đường xe chạy rỗng có thể được tính phụ phí bổ sung.
・Sử dụng dịch vụ vào ngày lễ sẽ được tính phụ thu 50%.
■ Chính sách hủy dịch vụ
Hủy dịch vụ sau 12:00 trưa ngày trước ngày sử dụng: tính 50% phí cơ bản ; hủy dịch vụ trong ngày sử dụng: tính 100% phí cơ bản làm phí hủy.
Hiển thị thêm
Dịch vụ tùy chọn
Thủ tục Fast Track【Nhập cảnh / Xuất cảnh】hỗ trợ làm thủ tục nhập cảnh, xuất cảnh thông qua làn ưu tiên, thời gian chờ đợi có thể được rút ngắn. |
【Nhập cảnh / Xuất cảnh】hỗ trợ làm thủ tục nhập cảnh, xuất cảnh thông qua làn ưu tiên, thời gian chờ đợi có thể được rút ngắn. | 850,000/ người / lần |
*Đơn vị: VND
- Chúng tôi không chấp nhận chỉ đặt dịch vụ tùy chọn.