Loại xe & Bảng giá (Đà Nẵng)
Xe 7 chỗ
Xe 7 chỗ
-
Sức Chứa
- 7-8 người (gợi ý: 1–3 người)
-
Hành Lý
- khoảng 4 vali / 3 túi gôn
-
Innova 2.0E
-
Fortuner
Xe 7 chỗGiá cơ bản
|
Thuê 1 ngày (8:00–17:00 / 100km) |
Thuê nửa ngày (4 giờ / 50km) |
Ngoài giờ (/giờ) |
Quãng đường vượt mức (/km) |
Đưa đón sân bay (Trong 2 giờ / tối đa 20km) |
Thuê dài hạn (hợp đồng theo tháng) |
|---|---|---|---|---|---|
|
1,800,000 |
1,440,000 |
110,000 |
11,000 |
800,000 |
Cần báo giá |
*Đơn vị: VND
Xe 16 chỗ
Xe 16 chỗ
-
Sức Chứa
- 16 người (khuyến nghị: 5 ~ 12 người)
-
Hành Lý
- 8 vali / 8 túi gậy golf
-
Transit
Xe 16 chỗGiá cơ bản
|
Thuê 1 ngày (8:00–17:00 / 100km) |
Thuê nửa ngày (4 giờ / 50km) |
Ngoài giờ (/giờ) |
Quãng đường vượt mức (/km) |
Đưa đón sân bay (Trong 2 giờ / tối đa 20km) |
Thuê dài hạn (hợp đồng theo tháng) |
|---|---|---|---|---|---|
|
2,000,000 |
1,600,000 |
110,000 |
11,000 |
800,000 |
Cần báo giá |
*Đơn vị: VND