Loại xe & Bảng giá (Hà Nội)
RV/SUV
RV/SUV
-
Sức Chứa
- 7 người (Khuyến nghị: 1 ~ 3 người)
-
Hành Lý
- khoảng 4 vali / 3 túi gôn
-
Mitsubishi Xpander
-
Toyota Innova
-
Toyota Fortuner
RV/SUVGiá cơ bản
|
Thuê (8:00-17:00/ |
Thuê (4 giờ / 50km) |
Ngoài giờ (/giờ) |
Quãng đường (/km) |
Đưa đón (trong 3 giờ / |
Thuê dài hạn (hợp đồng theo tháng) |
|---|---|---|---|---|---|
|
1,950,000 |
1,560,000 |
120,000 |
13,000 |
1,100,000 |
Cần báo giá |
*Đơn vị: VND
MPV
MPV
-
Sức Chứa
- 7 người (gợi ý: 1 ~ 3 người)
-
Hành Lý
- khoảng 4 vali / 3 túi gôn
-
Innova Cross 2.0G/V
-
Innova Cross 2.0HEV
-
CX-8
MPVGiá cơ bản
|
Thuê (8:00-17:00/ |
Thuê (4 giờ / 50km) |
Ngoài giờ (/giờ) |
Quãng đường (/km) |
Đưa đón (trong 3 giờ / |
Thuê dài hạn (hợp đồng theo tháng) |
|---|---|---|---|---|---|
|
1,950,000 |
1,560,000 |
120,000 |
13,000 |
1,100,000 |
Cần báo giá |
*Đơn vị: VND
MPV (Luxury)
MPV (Luxury)
-
Sức Chứa
- 7 người (gợi ý: 1–5 người)
-
Hành Lý
- khoảng 4 vali / 4 túi gôn
-
Carnival
MPV (Luxury)Giá cơ bản
|
Thuê (8:00-17:00/ |
Thuê (4 giờ / 50km) |
Ngoài giờ (/giờ) |
Quãng đường (/km) |
Đưa đón (trong 3 giờ / |
Thuê dài hạn (hợp đồng theo tháng) |
|---|---|---|---|---|---|
|
2,500,000 |
2,000,000 |
120,000 |
13,000 |
1,400,000 |
Cần báo giá |
*Đơn vị: VND
Sedan
Sedan
-
Sức Chứa
- 5 người (gợi ý: 1–2 người)
-
Hành Lý
- khoảng 2 vali / 2 túi gôn
-
Toyota Camry
SedanGiá cơ bản
|
Thuê (8:00-17:00/ |
Thuê (4 giờ / 50km) |
Ngoài giờ (/giờ) |
Quãng đường (/km) |
Đưa đón (trong 3 giờ / |
Thuê dài hạn (hợp đồng theo tháng) |
|---|---|---|---|---|---|
|
2,300,000 |
1,840,000 |
120,000 |
13,000 |
1,300,000 |
Cần báo giá |
*Đơn vị: VND
Xe 16 chỗ
Xe 16 chỗ
-
Sức Chứa
- 16 người (gợi ý: 5–12 người)
-
Hành Lý
- hoảng 8 vali / 8 túi gôn
-
Ford Transit
Xe 16 chỗGiá cơ bản
|
Thuê (8:00-17:00/ |
Thuê (4 giờ / 50km) |
Ngoài giờ (/giờ) |
Quãng đường (/km) |
Đưa đón (trong 3 giờ / |
Thuê dài hạn (hợp đồng theo tháng) |
|---|---|---|---|---|---|
|
2,150,000 |
1,720,000 |
120,000 |
13,000 |
1,200,000 |
Cần báo giá |
*Đơn vị: VND
Xe 9 chỗ
Xe 9 chỗ
-
Sức Chứa
- 10 người (gợi ý: 4-7 người)
-
Hành Lý
- khoảng 4-5 vali / 4-5 túi gôn
-
Ford Transit VIP
Xe 9 chỗGiá cơ bản
|
Thuê (8:00-17:00/ |
Thuê (4 giờ / 50km) |
Ngoài giờ (/giờ) |
Quãng đường (/km) |
Đưa đón (trong 3 giờ / |
Thuê dài hạn (hợp đồng theo tháng) |
|---|---|---|---|---|---|
|
3,300,000 |
2,640,000 |
200,000 |
20,000 |
2,200,000 |
Cần báo giá |
*Đơn vị: VND
BUS (Cỡ vừa)
BUS (Cỡ vừa)
-
Sức Chứa
- 29 ~ 34người
-
Hành Lý
- khoảng 10 ~ 15 vali / 10 ~ 15 túi gôn
※Lưu ý: phụ thuộc kích thước hành lý.
-
County
-
Samco(34s)
-
Thaco(29s)
BUS (Cỡ vừa)Giá cơ bản
|
Thuê (8:00-17:00/ |
Thuê (4 giờ / 50km) |
Ngoài giờ (/giờ) |
Quãng đường (/km) |
Đưa đón (trong 3 giờ / |
Thuê dài hạn (hợp đồng theo tháng) |
|---|---|---|---|---|---|
|
3,400,000 |
2,720,000 |
200,000 |
20,000 |
2,400,000 |
Cần báo giá |
*Đơn vị: VND
BUS (Cỡ lớn)
BUS (Cỡ lớn)
-
Sức Chứa
- 45 người người (gợi ý: 20–35 người)
-
Hành Lý
- khoảng 20-30 vali / 20-30 túi gôn
-
Hyundai (45s)
BUS (Cỡ lớn)Giá cơ bản
|
Thuê (8:00-17:00/ |
Thuê (4 giờ / 50km) |
Ngoài giờ (/giờ) |
Quãng đường (/km) |
Đưa đón (trong 3 giờ / |
Thuê dài hạn (hợp đồng theo tháng) |
|---|---|---|---|---|---|
|
5,000,000 |
4,000,000 |
250,000 |
25,000 |
3,500,000 |
Cần báo giá |
*Đơn vị: VND