Loại xe & Bảng giá (Hồ Chí Minh)
Xe 4 chỗ
Xe 4 chỗ
-
Sức Chứa
- 5 người (gợi ý: 1–2 người)
-
Hành Lý
- khoảng 2 vali / 2 túi gôn
-
Camry
Xe 4 chỗGiá cơ bản
|
Thuê 1 ngày (8:00–17:00 / 100km) |
Thuê nửa ngày (4 giờ / 50km) |
Ngoài giờ (/giờ) |
Quãng đường vượt mức (/km) |
Đưa đón sân bay (trong 2 giờ / tối đa 20km) |
Đưa đón sân bay (trong 3 giờ / tối đa 40km) |
Thuê dài hạn (hợp đồng theo tháng) |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
2,150,000 |
1,720,000 |
110,000 |
11,000 |
900,000 |
1,400,000 |
Cần báo giá |
*Đơn vị: VND
Xe 4 chỗ (Hạng Sang)
Xe 4 chỗ (Hạng Sang)
-
Sức Chứa
- 5 người (gợi ý: 1–2 người)
-
Hành Lý
- khoảng 2 vali / 2 túi gôn
-
Lexus ES300
Xe 4 chỗ (Hạng Sang)Giá cơ bản
|
Thuê 1 ngày (8:00–17:00 / 100km) |
Thuê nửa ngày (4 giờ / 50km) |
Ngoài giờ (/giờ) |
Quãng đường vượt mức (/km) |
Đưa đón sân bay (trong 2 giờ / tối đa 20km) |
Đưa đón sân bay (trong 3 giờ / tối đa 40km) |
Thuê dài hạn (hợp đồng theo tháng) |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
- |
- |
- |
- |
- |
- |
Cần báo giá |
*Đơn vị: VND
Xe 7 chỗ
Xe 7 chỗ
-
Sức Chứa
- 7-8 người (gợi ý: 1–3 người)
-
Hành Lý
- khoảng 4 vali / 3 túi gôn
-
Xpander
-
Innova 2.0E
-
Innova Cross 2.0G/V
-
Fortuner
-
Pajero Sports
-
MU-X
Xe 7 chỗGiá cơ bản
|
Thuê 1 ngày (8:00–17:00 / 100km) |
Thuê nửa ngày (4 giờ / 50km) |
Ngoài giờ (/giờ) |
Quãng đường vượt mức (/km) |
Đưa đón sân bay (trong 2 giờ / tối đa 20km) |
Đưa đón sân bay (trong 3 giờ / tối đa 40km) |
Thuê dài hạn (hợp đồng theo tháng) |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1,800,000 |
1,440,000 |
110,000 |
11,000 |
800,000 |
1,200,000 |
Cần báo giá |
*Đơn vị: VND
Xe 7 Chỗ (Cao Cấp)
Xe 7 Chỗ (Cao Cấp)
-
Sức Chứa
- 7-8 người (gợi ý: 1–3 người)
-
Hành Lý
- khoảng 4 vali / 3 túi gôn
-
Innova Cross 2.0HEV
-
CX-8
-
VF9
-
Sedona
-
Tourneo
Xe 7 Chỗ (Cao Cấp)Giá cơ bản
|
Thuê 1 ngày (8:00–17:00 / 100km) |
Thuê nửa ngày (4 giờ / 50km) |
Ngoài giờ (/giờ) |
Quãng đường vượt mức (/km) |
Đưa đón sân bay (trong 2 giờ / tối đa 20km) |
Đưa đón sân bay (trong 3 giờ / tối đa 40km) |
Thuê dài hạn (hợp đồng theo tháng) |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
2,150,000 |
1,720,000 |
110,000 |
11,000 |
900,000 |
1,400,000 |
Cần báo giá |
*Đơn vị: VND
Xe 7 Chỗ (Hạng Sang)
Xe 7 Chỗ (Hạng Sang)
-
Sức Chứa
- 7 người (gợi ý: 1–5 người)
-
Hành Lý
- khoảng 4 vali / 4 túi gôn
-
Carnival
-
M8
-
Traveller
Xe 7 Chỗ (Hạng Sang)Giá cơ bản
|
Thuê 1 ngày (8:00–17:00 / 100km) |
Thuê nửa ngày (4 giờ / 50km) |
Ngoài giờ (/giờ) |
Quãng đường vượt mức (/km) |
Đưa đón sân bay (trong 2 giờ / tối đa 20km) |
Đưa đón sân bay (trong 3 giờ / tối đa 40km) |
Thuê dài hạn (hợp đồng theo tháng) |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
2,600,000 |
2,080,000 |
150,000 |
15,000 |
1,100,000 |
1,700,000 |
Cần báo giá |
*Đơn vị: VND
Xe 16 chỗ
Xe 16 chỗ
-
Sức Chứa
- 16 người (gợi ý: 5–12 người)
-
Hành Lý
- hoảng 8 vali / 8 túi gôn
-
Transit
-
Transit Trend
-
Transit Premium
-
Hiace
Xe 16 chỗGiá cơ bản
|
Thuê 1 ngày (8:00–17:00 / 100km) |
Thuê nửa ngày (4 giờ / 50km) |
Ngoài giờ (/giờ) |
Quãng đường vượt mức (/km) |
Đưa đón sân bay (trong 2 giờ / tối đa 20km) |
Đưa đón sân bay (trong 3 giờ / tối đa 40km) |
Thuê dài hạn (hợp đồng theo tháng) |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
2,000,000 |
1,600,000 |
110,000 |
11,000 |
800,000 |
1,300,000 |
Cần báo giá |
*Đơn vị: VND
Xe Limousine 9 chỗ
Xe Limousine 9 chỗ
-
Sức Chứa
- 10 người (gợi ý: 4-7 người)
-
Hành Lý
- khoảng 4-5 vali / 4-5 túi gôn
-
Transit VIP (Dcar)
Xe Limousine 9 chỗGiá cơ bản
|
Thuê 1 ngày (8:00–17:00 / 100km) |
Thuê nửa ngày (4 giờ / 50km) |
Ngoài giờ (/giờ) |
Quãng đường vượt mức (/km) |
Đưa đón sân bay (trong 2 giờ / tối đa 20km) |
Đưa đón sân bay (trong 3 giờ / tối đa 40km) |
Thuê dài hạn (hợp đồng theo tháng) |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
3,000,000 |
2,500,000 |
150,000 |
15,000 |
1,500,000 |
2,000,000 |
Cần báo giá |
*Đơn vị: VND
Xe 29-34 chỗ
Xe 29-34 chỗ
-
Sức Chứa
- 29-34 người (gợi ý: 10–25 người)
-
Hành Lý
- khoảng 10-15 vali / 10-15 túi gôn
-
Samco (29s)
-
Hyundai (29s)
-
Fuso (29s)
-
Thaco (29s)
-
Samco (34s)
Xe 29-34 chỗGiá cơ bản
|
Thuê 1 ngày (8:00–17:00 / 100km) |
Thuê nửa ngày (4 giờ / 50km) |
Ngoài giờ (/giờ) |
Quãng đường vượt mức (/km) |
Đưa đón sân bay (trong 2 giờ / tối đa 20km) |
Đưa đón sân bay (trong 3 giờ / tối đa 40km) |
Thuê dài hạn (hợp đồng theo tháng) |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
3,400,000 |
2,720,000 |
150,000 |
15,000 |
1,500,000 |
2,200,000 |
Cần báo giá |
*Đơn vị: VND
Xe 45 chỗ
Xe 45 chỗ
-
Sức Chứa
- 45 người (gợi ý: 20–35 người)
-
Hành Lý
- khoảng 20-30 vali / 20-30 túi gôn
-
Hyundai (45s)
Xe 45 chỗGiá cơ bản
|
Thuê 1 ngày (8:00–17:00 / 100km) |
Thuê nửa ngày (4 giờ / 50km) |
Ngoài giờ (/giờ) |
Quãng đường vượt mức (/km) |
Đưa đón sân bay (trong 2 giờ / tối đa 20km) |
Đưa đón sân bay (trong 3 giờ / tối đa 40km) |
Thuê dài hạn (hợp đồng theo tháng) |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
5,000,000 |
4,000,000 |
200,000 |
20,000 |
2,000,000 |
3,200,000 |
Cần báo giá |
*Đơn vị: VND